Sản phẩm
|
THÔNG SỐ KỶ THUẬT |
|
|
Độ dày cắt |
5- 50 mm |
|
Tốc độ cắt |
150- 800 mm/min |
|
Hướng cắt |
Cắt thẳng (tới/ lùi) |
|
Góc vát |
0- 45 độ |
|
Trọng lượng |
9,5 kg |
|
Kích thước |
350 x 140 x 175 mm |
|
Loại béc cắt |
102 (ACE)) hoặc 106 (LPG) |